辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiến bộ" (1件)

tiến bộ
日本語 動上達する
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "tiến bộ" (2件)

tiền bồi thường
play
日本語 名賠償金
マイ単語
trả tiền bồi thường
賠償金を払う
tiền boa
play
日本語 名チップ
マイ単語
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
ウェイターにチップを渡す。

format_quote フレーズ検索結果 "tiến bộ" (5件)

trả tiền bồi thường
賠償金を払う
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
ウェイターにチップを渡す。
Kết quả cho thấy sự tiến bộ.
結果は進歩を示している。
Tiến trình này cần đạt được tiến bộ và tránh đối đầu.
このプロセスは進展を遂げ、対立を避ける必要がある。
Nghịch lý là học từ sai lầm giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.
逆説的に、ミスから学ぶ方が早く成長できる。